Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 389 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 7,9 g —
  • Natri 678 mg 29%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 5,3 µg 27%
  • Thiamin (B1) 2,7 mg 226%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 6 mg 37%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,79 mg 46%
  • Biotin (B7) 3,5 µg 12%
  • Folate (B9) 92 µg 23%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 13,7 mg 76%
  • Magiê 39 mg 9%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 124 mg 3%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 2,1 mg 93%
  • Selen 46,5 µg 85%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38917 g72 g1,6 g
50 g50 g1958,3 g36 g0,8 g
150 g150 g58425 g108 g2,3 g
200 g200 g77833 g144 g3,1 g
250 g250 g97342 g180 g3,9 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Special K

100 g Ngũ cốc Special K có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Special K có 389 kcal, gồm 17 g đạm, 72 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Special K có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Special K có 195 kcal, gồm 8,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Special K có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Special K có 584 kcal, gồm 25 g đạm, 108 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Special K có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Special K có 778 kcal, gồm 33 g đạm, 144 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Special K có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Special K có 973 kcal, gồm 42 g đạm, 180 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ