Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 271 kcal —
  • Chất đạm 9,2 g 18%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 43 g 153%
  • Đường 22 g —
  • Natri 442 mg 19%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 0,38 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 76,9 mg 6%
  • Sắt 6 mg 33%
  • Kali 148 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2719,2 g38 g3,1 g
50 g50 g1364,6 g19 g1,5 g
150 g150 g40714 g56 g4,6 g
200 g200 g54218 g75 g6,1 g
250 g250 g67823 g94 g7,7 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Smart Bran Psyllium

100 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có 271 kcal, gồm 9,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có 136 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có 407 kcal, gồm 14 g đạm, 56 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có 542 kcal, gồm 18 g đạm, 75 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Smart Bran Psyllium có 678 kcal, gồm 23 g đạm, 94 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ