Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards
Calo và thông tin dinh dưỡng
382
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,8 g
Carb58 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 382 kcal —
- Chất đạm 8,8 g 18%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 23 g —
- Natri 19 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 29 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 3 mg 17%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 390 mg 8%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 4,3 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 382 | 8,8 g | 58 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 191 | 4,4 g | 29 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 573 | 13 g | 88 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 764 | 18 g | 117 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 955 | 22 g | 146 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards
100 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có bao nhiêu calo?
100 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có 382 kcal, gồm 8,8 g đạm, 58 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có bao nhiêu calo?
50 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có 191 kcal, gồm 4,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có bao nhiêu calo?
150 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có 573 kcal, gồm 13 g đạm, 88 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có bao nhiêu calo?
200 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có 764 kcal, gồm 18 g đạm, 117 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có bao nhiêu calo?
250 g Simply Toasted Muesli Apricot, Hubbards có 955 kcal, gồm 22 g đạm, 146 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) D1048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ