Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 380 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 62 g 23%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 17 g 60%
  • Đường 13 g —
  • Natri 375 mg 16%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,43 µg 0%
  • Vitamin C 0,05 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 1,2 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46,6 mg 4%
  • Sắt 5,9 mg 33%
  • Kali 567 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38012 g62 g3,7 g
50 g50 g1905,7 g31 g1,8 g
150 g150 g57017 g93 g5,5 g
200 g200 g76023 g124 g7,4 g
250 g250 g95029 g155 g9,2 g

Câu hỏi về Ngũ cốc đa hạt

100 g Ngũ cốc đa hạt có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc đa hạt có 380 kcal, gồm 12 g đạm, 62 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Ngũ cốc đa hạt có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc đa hạt có 190 kcal, gồm 5,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Ngũ cốc đa hạt có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc đa hạt có 570 kcal, gồm 17 g đạm, 93 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Ngũ cốc đa hạt có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc đa hạt có 760 kcal, gồm 23 g đạm, 124 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc đa hạt có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc đa hạt có 950 kcal, gồm 29 g đạm, 155 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6848 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ