Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 387 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 0,8 g —
  • Natri 4 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 16%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Biotin (B7) 7,6 µg 25%
  • Folate (B9) 51 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 3,3 mg 19%
  • Magiê 172 mg 41%
  • Phốt pho 362 mg 29%
  • Kali 358 mg 8%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 0,51 mg 57%
  • Mangan 3,1 mg 135%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38711 g69 g2 g
50 g50 g1945,6 g35 g1 g
150 g150 g58117 g104 g3 g
200 g200 g77423 g138 g4 g
250 g250 g96828 g173 g5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Muffets

100 g Ngũ cốc Muffets có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Muffets có 387 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Muffets có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Muffets có 194 kcal, gồm 5,6 g đạm, 35 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Muffets có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Muffets có 581 kcal, gồm 17 g đạm, 104 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Muffets có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Muffets có 774 kcal, gồm 23 g đạm, 138 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Muffets có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Muffets có 968 kcal, gồm 28 g đạm, 173 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ