Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc lúa mì phồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
quaker, ăn liền
397
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb67 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 67 g 24%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 11 g 40%
- Đường 0,7 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,4 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Biotin (B7) 6,6 µg 22%
- Folate (B9) 54 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 3,9 mg 22%
- Magiê 158 mg 38%
- Phốt pho 558 mg 45%
- Kali 473 mg 10%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,61 mg 67%
- Mangan 3,3 mg 144%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 15 g | 67 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 7,5 g | 34 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 23 g | 100 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 30 g | 134 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 38 g | 167 g | 6,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Cơ sở ngũ cốc lúa mì nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker366 kcal / 100 g
- Cơ sở ngũ cốc gạo nổ Quakerngũ cốc ăn liền, quaker383 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Shredded Wheat Quakerngũ cốc ăn liền, quaker, lúa mì xé nhỏ, ngũ cốc đóng túi348 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng từ lúa mì nở với mật ongngũ cốc ăn sáng, lúa mì nở, có mật ong, tăng cường vi chất388 kcal / 100 g
- Lúa mì phồngcó mật ong hoặc caramel, tăng cường vitamin và khoลัง chất390 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền Quakerkhô371 kcal / 100 g
- Bũa sáng cám yến mạch nướng MOTHER'Sngũ cốc ăn sáng sẵn, quaker372 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, đã pha chế, quaker103 kcal / 100 g
- Puffed wheat with honey or other sugars377 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì phồng
100 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 397 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 199 kcal, gồm 7,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 596 kcal, gồm 23 g đạm, 100 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 794 kcal, gồm 30 g đạm, 134 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
250 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 993 kcal, gồm 38 g đạm, 167 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ