Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 9,8 g 35%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 43 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 10,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Magiê 130 mg 31%
  • Phốt pho 303 mg 24%
  • Kali 393 mg 8%
  • Kẽm 2,7 mg 24%
  • Đồng 0,41 mg 46%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 66,8 µg 121%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35518 g63 g2,1 g
50 g50 g1788,8 g31 g1 g
150 g150 g53327 g94 g3,1 g
200 g200 g71035 g125 g4,1 g
250 g250 g88844 g157 g5,1 g

Câu hỏi về Ngũ cốc lúa mì phồng

100 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 355 kcal, gồm 18 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 178 kcal, gồm 8,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 533 kcal, gồm 27 g đạm, 94 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 710 kcal, gồm 35 g đạm, 125 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Ngũ cốc lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc lúa mì phồng có 888 kcal, gồm 44 g đạm, 157 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ