Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 7,8 g 28%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,99 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 8,6 mg 54%
  • Axit pantothenic (B5) 0,4 mg 8%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Biotin (B7) 8 µg 27%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 120 mg 29%
  • Phốt pho 356 mg 28%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 2,3 mg 102%
  • Selen 53 µg 96%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34113 g72 g2 g
50 g50 g1716,6 g36 g1 g
150 g150 g51220 g108 g3 g
200 g200 g68226 g144 g4 g
250 g250 g85333 g180 g5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng

100 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có 341 kcal, gồm 13 g đạm, 72 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có 171 kcal, gồm 6,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có 512 kcal, gồm 20 g đạm, 108 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có 682 kcal, gồm 26 g đạm, 144 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng lúa mì phồng có 853 kcal, gồm 33 g đạm, 180 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ