Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 333 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 0,6 g —
  • Natri 4 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 7 µg 23%
  • Folate (B9) 27 µg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 86 mg 20%
  • Phốt pho 271 mg 22%
  • Kali 340 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,5 mg 56%
  • Mangan 2,2 mg 95%
  • Selen 14 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33311 g71 g2,5 g
50 g50 g1675,5 g36 g1,3 g
150 g150 g50016 g107 g3,8 g
200 g200 g66622 g142 g5 g
250 g250 g83327 g178 g6,3 g

Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat

100 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có 333 kcal, gồm 11 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có 167 kcal, gồm 5,5 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có 500 kcal, gồm 16 g đạm, 107 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có 666 kcal, gồm 22 g đạm, 142 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc ăn sáng loại shredded wheat có 833 kcal, gồm 27 g đạm, 178 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-775 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ