Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 73 g 26%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 3,9 g —
  • Natri 278 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,5 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Biotin (B7) 8 µg 27%
  • Folate (B9) 36 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 3,5 mg 19%
  • Magiê 107 mg 25%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 415 mg 9%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 2,8 mg 123%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33211 g73 g1,9 g
50 g50 g1665,3 g36 g1 g
150 g150 g49816 g109 g2,9 g
200 g200 g66421 g145 g3,8 g
250 g250 g83026 g182 g4,8 g

Câu hỏi về ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix

100 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có 332 kcal, gồm 11 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có 166 kcal, gồm 5,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có 498 kcal, gồm 16 g đạm, 109 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có 664 kcal, gồm 21 g đạm, 145 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc ăn sáng bánh quy lúa mì loại Weetabix có 830 kcal, gồm 26 g đạm, 182 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-774 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ