Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 267 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 25 g 88%
  • Đường 20 g —
  • Natri 360 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin D 3,9 µg 20%
  • Thiamin (B1) 1 mg 83%
  • Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
  • Niacin (B3) 13,4 mg 84%
  • Vitamin B6 1,3 mg 76%
  • Folate (B9) 200 µg 50%
  • Vitamin B12 1,7 µg 71%

Khoáng chất

  • Canxi 329 mg 25%
  • Sắt 10,7 mg 59%
  • Magiê 189 mg 45%
  • Phốt pho 639 mg 51%
  • Kali 757 mg 16%
  • Kẽm 5,1 mg 46%
  • Đồng 0,82 mg 91%
  • Mangan 5,8 mg 250%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26712 g50 g3,4 g
50 g50 g1346,2 g25 g1,7 g
150 g150 g40119 g75 g5,1 g
200 g200 g53425 g99 g6,8 g
250 g250 g66831 g124 g8,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng dạng cám

100 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có 267 kcal, gồm 12 g đạm, 50 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có 134 kcal, gồm 6,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có 401 kcal, gồm 19 g đạm, 75 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có 534 kcal, gồm 25 g đạm, 99 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng dạng cám có 668 kcal, gồm 31 g đạm, 124 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-767 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ