Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 8,6 g 31%
  • Đường 26 g —
  • Natri 350 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 1 mg 83%
  • Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
  • Niacin (B3) 13,2 mg 83%
  • Vitamin B6 1,3 mg 76%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 210 µg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 10,9 mg 61%
  • Magiê 71 mg 17%
  • Phốt pho 209 mg 17%
  • Kali 444 mg 9%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,4 mg 44%
  • Mangan 1,7 mg 72%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3488 g70 g5,8 g
50 g50 g1744 g35 g2,9 g
150 g150 g52212 g106 g8,7 g
200 g200 g69616 g141 g12 g
250 g250 g87020 g176 g15 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ

100 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có 348 kcal, gồm 8 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có 174 kcal, gồm 4 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có 522 kcal, gồm 12 g đạm, 106 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có 696 kcal, gồm 16 g đạm, 141 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng dạng trái cây và chất xơ có 870 kcal, gồm 20 g đạm, 176 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ