Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 375 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 90 g 33%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 38 g —
  • Natri 320 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4,6 µg 23%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
  • Niacin (B3) 15,2 mg 95%
  • Axit pantothenic (B5) 6 mg 120%
  • Vitamin B6 1,5 mg 88%
  • Folate (B9) 180 µg 45%
  • Vitamin B12 1,9 µg 79%

Khoáng chất

  • Canxi 456 mg 35%
  • Sắt 11 mg 61%
  • Magiê 41 mg 10%
  • Phốt pho 141 mg 11%
  • Kali 146 mg 3%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,86 mg 37%
  • Selen 2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3754,6 g90 g2,3 g
50 g50 g1882,3 g45 g1,2 g
150 g150 g5636,9 g134 g3,5 g
200 g200 g7509,2 g179 g4,6 g
250 g250 g93812 g224 g5,8 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la

100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có 375 kcal, gồm 4,6 g đạm, 90 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có 188 kcal, gồm 2,3 g đạm, 45 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có 563 kcal, gồm 6,9 g đạm, 134 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có 750 kcal, gồm 9,2 g đạm, 179 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo hương sô-cô-la có 938 kcal, gồm 12 g đạm, 224 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-753 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ