Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn
Calo và thông tin dinh dưỡng
được tăng cường
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,7 g
Carb91 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 5,7 g 11%
- Carbohydrate 91 g 33%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 12 g —
- Natri 370 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 4,6 µg 23%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
- Niacin (B3) 15,3 mg 96%
- Vitamin B6 1,5 mg 88%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 180 µg 45%
- Vitamin B12 1,8 µg 75%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 11 mg 61%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 141 mg 11%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,86 mg 37%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 5,7 g | 91 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 2,9 g | 46 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 8,6 g | 137 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 11 g | 182 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 14 g | 228 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn
100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có 374 kcal, gồm 5,7 g đạm, 91 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có 187 kcal, gồm 2,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có 561 kcal, gồm 8,6 g đạm, 137 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có 748 kcal, gồm 11 g đạm, 182 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng gạo nướng/giòn có 935 kcal, gồm 14 g đạm, 228 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-750 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ