Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 95 g 35%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 39 g —
  • Natri 460 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 4,2 µg 21%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 100%
  • Riboflavin (B2) 1,3 mg 100%
  • Niacin (B3) 15 mg 94%
  • Vitamin B6 1,7 mg 100%
  • Folate (B9) 177 µg 44%
  • Vitamin B12 0,9 µg 38%

Khoáng chất

  • Sắt 7,9 mg 44%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3773,8 g95 g0,4 g
50 g50 g1891,9 g48 g0,2 g
150 g150 g5665,7 g143 g0,6 g
200 g200 g7547,6 g191 g0,8 g
250 g250 g9439,5 g239 g1 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng Ricicles

100 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có 377 kcal, gồm 3,8 g đạm, 95 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có 189 kcal, gồm 1,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có 566 kcal, gồm 5,7 g đạm, 143 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có 754 kcal, gồm 7,6 g đạm, 191 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng Ricicles có 943 kcal, gồm 9,5 g đạm, 239 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-754 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ