Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 22 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 69 mg 5%
  • Sắt 0,46 mg 3%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 97 mg 8%
  • Kali 127 mg 3%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,46 mg 20%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 16 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g723,1 g11 g1,9 g
50 g50 g361,6 g5,6 g1 g
150 g150 g1084,7 g17 g2,9 g
200 g200 g1446,2 g22 g3,8 g
250 g250 g1807,8 g28 g4,8 g

Câu hỏi về Cháo yến mạch

100 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Cháo yến mạch có 72 kcal, gồm 3,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Cháo yến mạch có 36 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Cháo yến mạch có 108 kcal, gồm 4,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Cháo yến mạch có 144 kcal, gồm 6,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Cháo yến mạch có 180 kcal, gồm 7,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1106 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ