Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 69 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 69 | 2 g | 11 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 1 g | 5,7 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 104 | 3 g | 17 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 138 | 4 g | 23 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 173 | 5 g | 29 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cháo
Nấu cháo trắng với tỉ lệ gạo và nước thế nào?
Vo gạo, dùng khoảng 1 phần gạo với 8–10 phần nước; nấu sôi rồi hạ lửa, hé nắp và khuấy đáy nồi thỉnh thoảng. Gạo ngâm trước khoảng 30 phút sẽ nhanh mềm hơn; thường cần nấu liu riu 40–50 phút.
Có thể nấu cháo bằng cơm nguội không?
Có. Cho cơm nguội vào nồi với lượng nước gấp khoảng 3–4 lần, dằm tơi hạt cơm rồi nấu liu riu 15–20 phút, khuấy vài lần để cháo sánh đều và không bén đáy.
Cháo nấu xong bảo quản thế nào?
Chia cháo vào hộp nông, đậy kín và cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi ăn, chỉ hâm phần cần dùng đến khi cháo sôi nóng đều.
Cháo thường ăn cùng những gì?
Cháo trắng hợp với thịt băm, cá, trứng, nấm hoặc đậu; hành lá, gừng và tiêu giúp món ăn thơm hơn. Cháo gà, cháo cá và cháo nấm là những món quen thuộc.
Cháo yến mạch khác cháo gạo thế nào?
Theo mỗi 100 g, cháo yến mạch có 89 kcal và 4,1 g protein, còn cháo gạo có 86 kcal và 3,1 g protein. Yến mạch thường sánh nhanh khi nấu; cháo gạo có hạt mềm, vị dịu và dễ kết hợp với món mặn.
Làm sao để cháo không trào hoặc bén nồi?
Đừng đậy kín nắp khi cháo sôi; hạ lửa nhỏ và đặt đũa ngang miệng nồi để hạn chế trào. Khuấy sát đáy nồi vài lần, nhất là khi cháo bắt đầu đặc.
Nên dùng loại gạo nào để nấu cháo?
Gạo tẻ cho hạt cháo mềm nhưng vẫn rõ; thêm một ít gạo nếp sẽ làm cháo sánh và dẻo hơn. Nếu muốn cháo nhanh nhừ, ngâm gạo trước khi nấu hoặc rang sơ gạo cho thơm.
Nguồn: slv 2128 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ