Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 144 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 4,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1444,6 g12 g8,8 g
50 g50 g722,3 g5,8 g4,4 g
150 g150 g2166,9 g17 g13 g
200 g200 g2889,2 g23 g18 g
250 g250 g36012 g29 g22 g

Câu hỏi về Cháo lúa mì

100 g Cháo lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Cháo lúa mì có 144 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Cháo lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Cháo lúa mì có 72 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Cháo lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Cháo lúa mì có 216 kcal, gồm 6,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Cháo lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Cháo lúa mì có 288 kcal, gồm 9,2 g đạm, 23 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Cháo lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Cháo lúa mì có 360 kcal, gồm 12 g đạm, 29 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: mvt 10.151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ