Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 202 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 31 g 11%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2026,6 g31 g4,4 g
50 g50 g1013,3 g15 g2,2 g
150 g150 g3039,9 g46 g6,6 g
200 g200 g40413 g61 g8,8 g
250 g250 g50517 g76 g11 g

Câu hỏi về Lúa mì

100 g Lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Lúa mì có 202 kcal, gồm 6,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Lúa mì có 101 kcal, gồm 3,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Lúa mì có 303 kcal, gồm 9,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Lúa mì có 404 kcal, gồm 13 g đạm, 61 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g Lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Lúa mì có 505 kcal, gồm 17 g đạm, 76 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X987512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ