Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt lúa mì

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc với muối

178
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb34 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 34 g 12%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 9,3 g 33%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1784,5 g34 g0,7 g
50 g50 g892,3 g17 g0,4 g
150 g150 g2676,8 g50 g1,1 g
200 g200 g3569 g67 g1,4 g
250 g250 g44511 g84 g1,8 g

Câu hỏi về Hạt lúa mì

Nấu hạt lúa mì thế nào để hạt mềm mà vẫn dai?

Vo hạt, cho vào nồi với lượng nước gấp khoảng ba lần rồi đun liu riu 45–60 phút. Nếm thử từ phút 45; khi hạt mềm nhưng còn dai, chắt nước thừa và dùng ngay.

Có cần ngâm hạt lúa mì trước khi nấu không?

Không bắt buộc, nhưng ngâm qua đêm giúp hạt nhanh mềm và rút ngắn thời gian nấu. Đổ bỏ nước ngâm, vo lại rồi nấu trong nước mới.

Hạt lúa mì nấu chín để được bao lâu?

Để nguội nhanh, cất trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 3–4 ngày. Bạn cũng có thể chia phần rồi đông lạnh; rã đông trong ngăn mát và hâm nóng cùng một ít nước để hạt không bị khô.

Hạt lúa mì hợp với món gì?

Hạt dai, bùi này hợp với salad rau củ, súp đặc và các món nấu kiểu pilaf. Trộn vào salad khi hạt đã nguội, cùng rau thơm, rau củ giòn và nước sốt chua nhẹ.

Có thể dùng bulgur thay hạt lúa mì không?

Được trong salad hoặc món ăn kèm, nhưng bulgur đã được hấp chín rồi làm khô và thường chỉ cần ngâm hoặc nấu nhanh. Hạt lúa mì nguyên hạt dai hơn và cần nấu lâu, nên đừng áp dụng nguyên thời gian nấu của loại này cho loại kia.

Hạt lúa mì có chứa gluten không?

Có. Hạt lúa mì tự nhiên chứa gluten; nếu bạn cần tránh gluten, hãy chọn một loại ngũ cốc khác thay vì chỉ đổi sang bulgur hoặc lúa mì spelt.

Nguồn: slv 6145 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ