Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất xơ 3,2 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792,3 g9,7 g2,8 g
50 g50 g401,2 g4,8 g1,4 g
150 g150 g1193,5 g15 g4,2 g
200 g200 g1584,6 g19 g5,5 g
250 g250 g1985,8 g24 g6,9 g

Câu hỏi về Salad hạt lúa mì

100 g Salad hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Salad hạt lúa mì có 79 kcal, gồm 2,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Salad hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Salad hạt lúa mì có 40 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Salad hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Salad hạt lúa mì có 119 kcal, gồm 3,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Salad hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Salad hạt lúa mì có 158 kcal, gồm 4,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Salad hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Salad hạt lúa mì có 198 kcal, gồm 5,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0656B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ