Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cháo yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
có đường, nấu với nước
81
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb14 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 81 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 81 | 2,6 g | 14 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 1,3 g | 6,8 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 122 | 3,9 g | 20 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 162 | 5,2 g | 27 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 203 | 6,5 g | 34 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cháo yến mạch
100 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Cháo yến mạch có 81 kcal, gồm 2,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Cháo yến mạch có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Cháo yến mạch có 122 kcal, gồm 3,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Cháo yến mạch có 162 kcal, gồm 5,2 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Cháo yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Cháo yến mạch có 203 kcal, gồm 6,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X9A2090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ