Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng yến mạch
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, tự nhiên, được tăng cường, nấu chín, chuẩn bị với sữa tách béo một phần
95
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb14 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,2 g —
- Natri 40 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Biotin (B7) 4 µg 13%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 323 mg 25%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Mangan 0,61 mg 27%
- Selen 3 µg 5%
- Iốt 30 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 4,9 g | 14 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 2,5 g | 7,1 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 7,4 g | 21 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 9,8 g | 28 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 12 g | 36 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng yến mạch nóng ăn liềnthường, sống, được tăng cường352 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền truyền thốngtăng cường, pha bằng nước (thêm nước sôi hoặc quay lò vi sóng)68 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền thông thườngnóng, đã chuẩn bị77 kcal / 100 g
- Yến mạch làm cháokhông tăng cường381 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchpha với sữa công thức hoặc sữa mẹ153 kcal / 100 g
- Cháo yến mạchnấu với sữa ít béo, không đường79 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng lúa mì mạch nhađược tăng cường339 kcal / 100 g
- Bông yến mạchluộc/nấu chín trong nước69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng yến mạch
100 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có 95 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có 48 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có 143 kcal, gồm 7,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có 190 kcal, gồm 9,8 g đạm, 28 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng yến mạch có 238 kcal, gồm 12 g đạm, 36 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ