Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền truyền thống
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, pha bằng nước (thêm nước sôi hoặc quay lò vi sóng)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,5 g —
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 130 µg 14%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,29 mg 17%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 80 mg 6%
- Sắt 6 mg 33%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 77 mg 6%
- Kali 61 mg 1%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,56 mg 24%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 2,4 g | 10 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 234 g | 159 | 5,5 g | 23 g | 3,2 g |
| 2 khẩu phần | 468 g | 318 | 11 g | 47 g | 6,4 g |
| ½ khẩu phần | 117 g | 80 | 2,8 g | 12 g | 1,6 g |
| 3 khẩu phần | 702 g | 477 | 17 g | 70 g | 9,5 g |
| 4 khẩu phần | 936 g | 636 | 22 g | 93 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,2 g | 5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 3,6 g | 15 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 4,7 g | 20 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 5,9 g | 25 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền truyền thốngnóng, khô382 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền thông thườngnóng, đã chuẩn bị77 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền quế và gia vịtăng cường, khô369 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền nho khô và gia vịtăng cường, pha bằng nước88 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng yến mạchăn liền, tự nhiên, được tăng cường, nấu chín, chuẩn bị với sữa tách béo một phần95 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng yến mạch nóng ăn liềnthường, sống, được tăng cường352 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Porridge oats rolled unsweetened81 kcal / 100 g
- Porridge oats sweetened with honey and/or sugar108 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền truyền thống
100 g Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền truyền thống có 68 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (234 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (234 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 159 kcal, gồm 5,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
2 khẩu phần (468 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (468 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 318 kcal, gồm 11 g đạm, 47 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
½ khẩu phần (117 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (117 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 80 kcal, gồm 2,8 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
3 khẩu phần (702 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (702 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 477 kcal, gồm 17 g đạm, 70 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
4 khẩu phần (936 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (936 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 636 kcal, gồm 22 g đạm, 93 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền truyền thống có 34 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền truyền thống có 102 kcal, gồm 3,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ