Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị
Calo và thông tin dinh dưỡng
tăng cường, pha bằng nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 8,7 g —
- Natri 111 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 138 µg 15%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 2,3 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 50 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 64 mg 5%
- Kali 85 mg 2%
- Kẽm 0,42 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,47 mg 20%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 2 g | 17 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 211 | 4,8 g | 40 g | 2,3 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 422 | 9,5 g | 80 g | 4,6 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 106 | 2,4 g | 20 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 634 | 14 g | 120 g | 6,8 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 845 | 19 g | 160 g | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1 g | 8,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 3 g | 25 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 4 g | 33 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 5 g | 42 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền nho khô và gia vịnóng, đã chế biến, quaker104 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền quế và gia vịtăng cường, khô369 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền truyền thốngtăng cường, pha bằng nước (thêm nước sôi hoặc quay lò vi sóng)68 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền thông thườngnóng, đã chuẩn bị77 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền vị quế và gia vịăn liền, quế và gia vị, đã pha chế, quaker103 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng yến mạchăn liền, có hương vị, không bổ sung vi chất, làm bằng sữa ít béo98 kcal / 100 g
- Porridge oats assorted fruits flavoured sugar-sweetened96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị
100 g Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 88 kcal, gồm 2 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 211 kcal, gồm 4,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 422 kcal, gồm 9,5 g đạm, 80 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 106 kcal, gồm 2,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 634 kcal, gồm 14 g đạm, 120 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 845 kcal, gồm 19 g đạm, 160 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 44 kcal, gồm 1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền nho khô và gia vị có 132 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ