Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 397 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 5,9 g 21%
- Đường 40 g —
- Natri 539 mg 23%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 10,4 mg 65%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 1,1 mg 64%
- Folate (B9) 136 µg 34%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 412 mg 32%
- Sắt 20,6 mg 114%
- Magiê 67,9 mg 16%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 278 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,24 mg 27%
- Mangan 0,68 mg 29%
- Selen 17,4 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 397 | 4,8 g | 79 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 199 | 2,4 g | 40 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 596 | 7,2 g | 118 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 794 | 9,6 g | 158 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 993 | 12 g | 197 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Nesquik
Một khẩu phần ngũ cốc Nesquik thường là bao nhiêu?
Bạn có thể bắt đầu với khoảng 30 g, tương đương một bát nhỏ, rồi thêm sữa và trái cây nếu muốn bữa sáng no hơn. Khẩu phần này cung cấp 119 kcal từ ngũ cốc, chưa tính sữa.
Ăn ngũ cốc Nesquik với sữa hay ăn khô ngon hơn?
Trộn với sữa lạnh là cách phổ biến: đổ sữa ngay trước khi ăn để ngũ cốc còn giòn. Ăn khô cũng tiện làm món ăn nhẹ, nhưng nên múc ra bát thay vì ăn trực tiếp từ hộp.
Có thể dùng ngũ cốc Nesquik làm món gì ngoài ăn với sữa?
Bạn có thể nghiền vụn để làm lớp phủ bánh hoặc trộn với bơ đậu phộng và mật ong, nặn thành viên ăn nhẹ. Khi làm bánh không nướng, nghiền vừa tay để vẫn còn chút độ giòn.
Làm sao bảo quản ngũ cốc Nesquik để giữ độ giòn?
Sau khi mở túi, ép bớt không khí, kẹp kín miệng túi rồi cất trong hộp kín ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng và hơi nước. Không để thìa ướt trong hộp; độ ẩm làm ngũ cốc nhanh mềm.
Ngũ cốc Nesquik khác ngũ cốc ăn sáng Nestlé Nesquick như thế nào?
Theo dữ liệu của hai sản phẩm, ngũ cốc Nesquik có 397 kcal và 5,9 g chất xơ trên 100 g; ngũ cốc ăn sáng Nestlé Nesquick có 362 kcal và 11 g chất xơ. Tên gần giống nhau nhưng thành phần dinh dưỡng không giống hệt.
Ngũ cốc Nesquik có nhiều đường không?
Có: đường chiếm 40 g trên 100 g ngũ cốc. Nếu bạn muốn bữa sáng bớt ngọt, hãy ăn một lượng nhỏ hơn và thêm sữa chua không đường hoặc trái cây tươi.
Ngũ cốc Nesquik có cung cấp sắt không?
Có, ngũ cốc Nesquik là nguồn sắt: một khẩu phần 30 g cung cấp 6,2 mg. Lượng sắt thực tế trong một bát phụ thuộc vào lượng ngũ cốc bạn múc.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ