Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 48 g —
- Natri 350 mg 15%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 481 µg 53%
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 3,3 µg 16%
- Vitamin E 0,02 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 104%
- Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
- Niacin (B3) 16,7 mg 104%
- Vitamin B6 1,7 mg 98%
- Folate (B9) 667 µg 167%
- Vitamin B12 5 µg 208%
- Choline 2,6 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 333 mg 26%
- Sắt 30 mg 167%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 72 mg 6%
- Kali 201 mg 4%
- Kẽm 12,5 mg 114%
- Đồng 0,32 mg 35%
- Selen 5,2 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 3,4 g | 84 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 30 g | 117 | 1 g | 25 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 60 g | 233 | 2 g | 50 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 15 g | 58 | 0,5 g | 13 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 90 g | 350 | 3,1 g | 75 g | 4,1 g |
| 4 khẩu phần | 120 g | 467 | 4,1 g | 100 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 1,7 g | 42 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 5,1 g | 125 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 6,8 g | 167 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 8,5 g | 209 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về ngũ cốc Coco-Roos
Một khẩu phần ngũ cốc Coco-Roos thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thường khoảng 30 g, có thể đong bằng cân hoặc ước lượng theo khẩu phần ghi trên bao bì. Lượng này cung cấp 117 kcal và 14 g đường.
Ăn ngũ cốc Coco-Roos với sữa thế nào để vẫn giòn?
Đổ ngũ cốc vào bát trước, rồi rót sữa ngay trước khi ăn; để lâu trong sữa, các miếng ngũ cốc sẽ mềm. Bạn có thể dùng sữa lạnh hoặc sữa ấm tùy thích.
Làm sao giữ ngũ cốc Coco-Roos giòn sau khi mở gói?
Cho phần còn lại vào hộp kín hoặc gấp chặt miệng túi rồi kẹp lại, cất ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng. Đừng để thìa ướt trong túi.
Có thể dùng ngũ cốc Coco-Roos làm món gì ngoài ăn với sữa?
Rắc lên sữa chua hoặc trái cây cắt nhỏ để tạo độ giòn. Bạn cũng có thể trộn với bơ đậu phộng và một chất kết dính như mật ong để ép thành thanh ăn nhẹ.
Có thể thay ngũ cốc Coco-Roos bằng loại nào trong bữa sáng?
Nếu muốn vị sô-cô-la và kết cấu giòn, chọn một loại ngũ cốc giòn vị sô-cô-la khác; nếu muốn vị nhẹ hơn, dùng ngũ cốc gạo giòn rồi thêm chuối hoặc ca cao.
Ngũ cốc Coco-Roos khác ngũ cốc Cocoa Pebbles về năng lượng và chất đạm thế nào?
Cocoa Pebbles có 397 kcal và 4,8 g chất đạm trên 100 g, so với 389 kcal và 3,4 g chất đạm trong ngũ cốc Coco-Roos.
Ngũ cốc Coco-Roos có cung cấp sắt không?
Có; đây là nguồn sắt, với 30 mg trên 100 g. Ngũ cốc thường được bổ sung sắt, nên thành phần có thể khác giữa các sản phẩm mang tên tương tự.
Nguồn: USDA FoodData Central 174619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ