Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yến mạch ăn liền truyền thống
Calo và thông tin dinh dưỡng
được tăng cường, khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 362 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 60 g 22%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 1,5 g —
- Natri 220 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 772 µg 86%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 1,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,45 mg 37%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 27,7 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 351 mg 27%
- Sắt 24,7 mg 137%
- Magiê 128 mg 30%
- Phốt pho 423 mg 34%
- Kali 366 mg 8%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,36 mg 40%
- Mangan 3,4 mg 147%
- Selen 23,2 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 362 | 12 g | 60 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 28 g | 101 | 3,3 g | 17 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 56 g | 203 | 6,7 g | 33 g | 3,9 g |
| ½ khẩu phần | 14 g | 51 | 1,7 g | 8,3 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 84 g | 304 | 10 g | 50 g | 5,8 g |
| 4 khẩu phần | 112 g | 405 | 13 g | 67 g | 7,7 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 6 g | 30 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 543 | 18 g | 89 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 724 | 24 g | 119 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 905 | 30 g | 149 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Cháo yến mạch ăn liền truyền thốngnóng, khô382 kcal / 100 g
- Yến mạchloại thường và ăn liền, không tăng cường vi chất, khô379 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liền thông thườngnóng, đã chuẩn bị77 kcal / 100 g
- Yến mạch ăn liền quế và gia vịtăng cường, khô369 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng yến mạch nóng ăn liềnthường, sống, được tăng cường352 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng yến mạchăn liền, tự nhiên, được tăng cường, nấu chín, chuẩn bị với sữa tách béo một phần95 kcal / 100 g
- Cháo yến mạch ăn liềnngũ cốc nóng, yến mạch, đã chuẩn bị, quaker83 kcal / 100 g
- Plain oat children's porridgerte, fortified97 kcal / 100 g
- Thức uống yến mạchtự nhiên, không thêm đường, không tăng cường, đóng gói sẵn41 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yến mạch ăn liền truyền thống
100 g Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
100 g Yến mạch ăn liền truyền thống có 362 kcal, gồm 12 g đạm, 60 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (28 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 101 kcal, gồm 3,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 203 kcal, gồm 6,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 51 kcal, gồm 1,7 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (84 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (84 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 304 kcal, gồm 10 g đạm, 50 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
4 khẩu phần (112 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (112 g) Yến mạch ăn liền truyền thống có 405 kcal, gồm 13 g đạm, 67 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
50 g Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
50 g Yến mạch ăn liền truyền thống có 181 kcal, gồm 6 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Yến mạch ăn liền truyền thống có bao nhiêu calo?
150 g Yến mạch ăn liền truyền thống có 543 kcal, gồm 18 g đạm, 89 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ