Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 369 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,7 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 24 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 94 mg 2%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,69 mg 30%
- Selen 23,5 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 369 | 11 g | 76 g | 0,5 g |
| 1 khẩu phần | 10,9 g | 40 | 1,2 g | 8,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 21,8 g | 80 | 2,3 g | 17 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 5,5 g | 20 | 0,6 g | 4,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 32,7 g | 121 | 3,5 g | 25 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 43,6 g | 161 | 4,6 g | 33 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 185 | 5,3 g | 38 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 554 | 16 g | 114 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 738 | 21 g | 152 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 923 | 27 g | 190 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột lúa mì nóng Malt-O-Meal Farinakhô365 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Cream of Wheatăn liền, khô366 kcal / 100 g
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenakhô357 kcal / 100 g
- Kem gạo khôkhô370 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên bảnnóng, ăn liền, khô370 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, khô333 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc Farina
Ngũ cốc Farina là gì, có phải bột ngô không?
Không. Farina là bột lúa mì xay mịn, thường nấu thành món ngũ cốc nóng sánh mịn; bột ngô có nguyên liệu và vị khác.
Nấu ngũ cốc Farina trên bếp thế nào để không vón cục?
Đun sôi nước hoặc sữa, từ từ rắc Farina vào trong khi khuấy liên tục bằng phới. Hạ lửa nhỏ, khuấy thêm khoảng 2–3 phút đến khi sánh; dùng khoảng một phần Farina với ba phần chất lỏng để bắt đầu.
Có thể nấu Farina bằng lò vi sóng không?
Có: trộn Farina với nước hoặc sữa trong tô lớn dùng được cho lò vi sóng, rồi quay từng đợt ngắn và khuấy giữa các đợt để tránh trào, vón. Để yên một phút sau khi nấu vì món sẽ đặc thêm.
Farina khô nên bảo quản thế nào?
Cất Farina ở nơi khô, mát trong hộp kín sau khi mở gói; hơi ẩm dễ làm bột vón và giảm chất lượng. Farina đã nấu nên cho vào hộp kín, để lạnh và dùng trong vài ngày.
Nên ăn Farina với gì cho ngon?
Khuấy thêm bơ, quế, trái cây hoặc một ít mật ong để có bữa sáng ngọt; nếu thích vị mặn, dùng phô mai và trứng. Thêm sữa sau khi nấu giúp món mềm và béo hơn.
Có thể thay Farina bằng bột semolina không?
Được, nhưng semolina thường thô hơn nên thành phẩm có kết cấu hạt rõ và dai hơn. Nếu muốn món cháo mịn gần Farina, chọn bột lúa mì xay mịn thay vì semolina hạt lớn.
Người dị ứng lúa mì có ăn Farina được không?
Không nên: Farina làm từ lúa mì và có chứa gluten. Bột gạo nấu nóng có thể thay thế nếu bạn cần tránh lúa mì, nhưng hương vị và độ sánh sẽ khác.
Nguồn: USDA FoodData Central 173916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ