Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cháo bột lúa mì
Calo và thông tin dinh dưỡng
được tăng cường, nấu với nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 1,8 g 4%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 0,8 g —
- Natri 126 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 97 mg 7%
- Sắt 5,3 mg 30%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 37 mg 3%
- Kali 23 mg 0%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 1,8 g | 10 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 233 g | 123 | 4,2 g | 24 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 466 g | 247 | 8,5 g | 47 g | 1,6 g |
| ½ khẩu phần | 116,5 g | 62 | 2,1 g | 12 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 699 g | 370 | 13 g | 71 g | 2,4 g |
| 4 khẩu phần | 932 g | 494 | 17 g | 94 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,9 g | 5,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 2,7 g | 15 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 3,6 g | 20 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 4,6 g | 25 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc Cream of Wheatăn liền, khô366 kcal / 100 g
- Ngũ cốc Wheatenanấu chín, có nước, có muối59 kcal / 100 g
- Cháo lúa mì nguyên cámnóng, ăn liền, chuẩn bị với nước51 kcal / 100 g
- Cháo kem gạonấu với nước, có muối52 kcal / 100 g
- Bột lúa mì Cream of Wheatthường, nấu 10 phút, khô370 kcal / 100 g
- Bột semolinađã nấu chín31 kcal / 100 g
- Yến mạchthông thường, nhanh và ăn liền, không tăng cường, nấu với nước (bao gồm đun sôi và lò vi sóng), có muối71 kcal / 100 g
- Kem gạođã nấu chín, không nêm gia vị96 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
- Wheatenanấu với nước56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cháo bột lúa mì
100 g Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
100 g Cháo bột lúa mì có 53 kcal, gồm 1,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (233 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (233 g) Cháo bột lúa mì có 123 kcal, gồm 4,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (466 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (466 g) Cháo bột lúa mì có 247 kcal, gồm 8,5 g đạm, 47 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
½ khẩu phần (116,5 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (116,5 g) Cháo bột lúa mì có 62 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (699 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (699 g) Cháo bột lúa mì có 370 kcal, gồm 13 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
4 khẩu phần (932 g) Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (932 g) Cháo bột lúa mì có 494 kcal, gồm 17 g đạm, 94 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
50 g Cháo bột lúa mì có 27 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cháo bột lúa mì có bao nhiêu calo?
150 g Cháo bột lúa mì có 80 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173917 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ