Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 10 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 12 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 1 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,5 g | 3,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 1,5 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 2 g | 13 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 2,5 g | 16 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột semolina speltđã luộc37 kcal / 100 g
- Bột semolina từ lúa mì durumđã luộc159 kcal / 100 g
- Cháo bột semolinacó đường, với bơ và trứng114 kcal / 100 g
- Bột semolina lúm mì cứngsống350 kcal / 100 g
- Bánh gnocchi bột semolinasống200 kcal / 100 g
- Semolina lúa mìsống340 kcal / 100 g
- Cháo semolina93 kcal / 100 g
- Cháo bột bángnấu với sữa119 kcal / 100 g
- Couscous semolinađã nấu chín, không dầu, không muối107 kcal / 100 g
- Bánh pudding bột bángvới kem, có đường129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột semolina
Bột semolina là gì, làm từ loại lúa mì nào?
Bột semolina thường được xay thô từ phần nội nhũ của lúa mì durum, nên có màu vàng nhạt và hạt lấm tấm hơn bột mì mịn. Loại bột này được dùng làm mì pasta, couscous và nhiều món cháo.
Nấu cháo bột semolina thế nào để không bị vón cục?
Đun sôi sữa hoặc nước, hạ lửa nhỏ rồi rắc bột semolina thành dòng mỏng trong khi khuấy liên tục bằng phới. Nấu khoảng 5–10 phút, đến khi bột nở và sánh; nếu cho bột vào một lúc, cháo dễ đóng cục.
Bột semolina dùng làm món gì?
Bột semolina lúa mì durum là nguyên liệu quen thuộc của mì pasta và couscous; ở nhiều nơi, người ta còn nấu thành cháo ngọt với sữa, đường và quế. Bột cũng có thể rắc lên khay hoặc mặt bàn khi cán bột mì pasta để bột đỡ dính.
Bột semolina có thể thay bột mì thường trong công thức nào?
Bạn có thể thay một phần bột mì bằng bột semolina khi làm bánh mì hoặc đế pizza để tạo ruột bánh dai và lớp vỏ hơi giòn. Không nên thay toàn bộ trong công thức bánh bông lan, vì hạt bột thô khiến bánh kém nhẹ và mịn.
Bột semolina khác couscous semolina thế nào?
Bột semolina là nguyên liệu dạng bột hạt thô; couscous là những hạt nhỏ được tạo từ semolina đã làm ẩm và vo thành hạt. Vì đã thành hạt, couscous thường được hấp hoặc ngâm cho mềm, chứ không dùng như bột để nhào mì.
Bảo quản bột semolina ra sao để không bị ẩm và có mùi?
Cho bột vào hộp kín, đặt ở nơi khô mát, tránh ánh nắng và hơi nước từ bếp. Dùng thìa khô để lấy bột; nếu thời tiết nóng ẩm hoặc cần cất lâu, bảo quản hộp kín trong ngăn mát tủ lạnh.
Bột semolina có chứa gluten không?
Có. Bột semolina làm từ lúa mì durum nên có gluten, vì vậy không phù hợp với người cần tránh gluten; bột gạo hoặc bột ngô có thể thay trong một số món, nhưng kết cấu thành phẩm sẽ khác.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) E73 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ