Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 340 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất xơ 3,2 g 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34011 g70 g1,2 g
50 g50 g1705,4 g35 g0,6 g
150 g150 g51016 g105 g1,8 g
200 g200 g68021 g140 g2,4 g
250 g250 g85027 g175 g3 g

Câu hỏi về Semolina lúa mì

100 g Semolina lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Semolina lúa mì có 340 kcal, gồm 11 g đạm, 70 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Semolina lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Semolina lúa mì có 170 kcal, gồm 5,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Semolina lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Semolina lúa mì có 510 kcal, gồm 16 g đạm, 105 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Semolina lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Semolina lúa mì có 680 kcal, gồm 21 g đạm, 140 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Semolina lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Semolina lúa mì có 850 kcal, gồm 27 g đạm, 175 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC1231A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ