Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 13 g 25%
  • Carbohydrate 70 g 26%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 4 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34813 g70 g1,2 g
50 g50 g1746,3 g35 g0,6 g
150 g150 g52219 g106 g1,9 g
200 g200 g69625 g141 g2,5 g
250 g250 g87032 g176 g3,1 g

Câu hỏi về Lúa mì xay

Lúa mì xay có phải là bột mì không?

Không hẳn. Lúa mì xay thường là hạt lúa mì được nghiền vỡ thành các mảnh, còn bột mì được nghiền mịn; hãy nhìn độ thô trên bao bì để chọn đúng loại cho món ăn.

Nấu lúa mì xay như thế nào để hạt mềm mà không nhão?

Cho lúa mì xay vào nước sôi với lượng nước khoảng gấp đôi, đậy nắp và nấu nhỏ lửa đến khi mềm, thường khoảng 15–25 phút. Để hạt nghỉ thêm 5 phút rồi xới tơi; loại xay mịn hơn có thể chín nhanh hơn.

Có cần ngâm lúa mì xay trước khi nấu không?

Ngâm 30 phút đến vài giờ giúp hạt hút nước và rút ngắn thời gian nấu, nhất là loại xay thô. Sau khi ngâm, chắt nước rồi nấu với nước mới cho đến khi mềm.

Lúa mì xay dùng làm những món gì?

Bạn có thể nấu thành món ăn sáng dạng cháo, trộn vào súp hoặc dùng làm nhân rau củ nhồi. Lúa mì xay thô cũng hợp với món salad hạt kiểu tabbouleh, nhưng cần nấu hoặc làm mềm trước.

Bảo quản lúa mì xay thế nào để tránh ẩm và côn trùng?

Cất trong hộp kín, khô ráo, tránh ánh nắng và hơi nóng; dùng thìa sạch, khô mỗi lần lấy. Nếu mua nhiều hoặc thời tiết nóng ẩm, bảo quản trong ngăn mát để giữ hạt lâu hơn.

Có thể thay lúa mì xay bằng bulgur không?

Được, nhất là trong món salad, súp hoặc món ăn kèm. Bulgur thường đã được hấp chín rồi sấy khô nên nhanh mềm hơn; lúa mì xay sống cần nấu lâu hơn.

Lúa mì xay có chứa gluten không?

Có. Lúa mì vốn chứa gluten, nên lúa mì xay không phù hợp với người cần tránh gluten; nấu chín không làm gluten biến mất.

Một khẩu phần lúa mì xay cung cấp bao nhiêu protein?

Trong 100 g lúa mì xay có 13 g protein. Đây là lượng tính theo khối lượng khô; phần ăn sau khi nấu nặng hơn do hút nước.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1084 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ