Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 63 g 23%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất xơ 13 g 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33711 g63 g2 g
50 g50 g1695,4 g31 g1 g
150 g150 g50616 g94 g3 g
200 g200 g67421 g125 g4 g
250 g250 g84327 g157 g5 g

Câu hỏi về Hạt lúa mì

100 g Hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Hạt lúa mì có 337 kcal, gồm 11 g đạm, 63 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Hạt lúa mì có 169 kcal, gồm 5,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Hạt lúa mì có 506 kcal, gồm 16 g đạm, 94 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Hạt lúa mì có 674 kcal, gồm 21 g đạm, 125 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Hạt lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Hạt lúa mì có 843 kcal, gồm 27 g đạm, 157 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0403A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ