Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 118 kcal —
  • Chất đạm 4,2 g 8%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 1 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,13 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 1 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 2 mg 13%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 18 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,6 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 48,4 mg 12%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 167 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 1,2 mg 54%
  • Selen 3,1 µg 6%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1184,2 g21 g1 g
50 g50 g592,1 g11 g0,5 g
150 g150 g1776,3 g32 g1,5 g
200 g200 g2368,4 g42 g2 g
250 g250 g29511 g53 g2,5 g

Câu hỏi về Wheat grain, boiled without salt

100 g Wheat grain, boiled without salt có bao nhiêu calo?

100 g Wheat grain, boiled without salt có 118 kcal, gồm 4,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Wheat grain, boiled without salt có bao nhiêu calo?

50 g Wheat grain, boiled without salt có 59 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Wheat grain, boiled without salt có bao nhiêu calo?

150 g Wheat grain, boiled without salt có 177 kcal, gồm 6,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Wheat grain, boiled without salt có bao nhiêu calo?

200 g Wheat grain, boiled without salt có 236 kcal, gồm 8,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Wheat grain, boiled without salt có bao nhiêu calo?

250 g Wheat grain, boiled without salt có 295 kcal, gồm 11 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1580 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ