Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 4%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 1,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,05 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,13 mg 1%
  • Vitamin K 0,33 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,63 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,1 mg 0%
  • Sắt 0,63 mg 4%
  • Magiê 14,4 mg 3%
  • Phốt pho 41,7 mg 3%
  • Kali 55,5 mg 1%
  • Kẽm 0,42 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,51 mg 22%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 3,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g411,3 g7,4 g0,3 g
50 g50 g210,7 g3,7 g0,1 g
150 g150 g622 g11 g0,4 g
200 g200 g822,7 g15 g0,6 g
250 g250 g1033,3 g19 g0,7 g

Câu hỏi về Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt

100 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có 62 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có 82 kcal, gồm 2,7 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Wheat porridge, water, wheat flakes, without salt có 103 kcal, gồm 3,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ