Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 1,6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,06 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,69 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 5,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,5 mg 0%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 12,9 mg 3%
  • Phốt pho 34,1 mg 3%
  • Kali 52,9 mg 1%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 0,64 µg 1%
  • Iốt 2,4 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g341 g6,1 g0,2 g
50 g50 g170,5 g3,1 g0,1 g
150 g150 g511,5 g9,2 g0,4 g
200 g200 g682,1 g12 g0,5 g
250 g250 g852,6 g15 g0,6 g

Câu hỏi về Rye porridge, rye flakes, water, without salt

100 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có bao nhiêu calo?

100 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có 34 kcal, gồm 1 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có bao nhiêu calo?

50 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có 17 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có bao nhiêu calo?

150 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có 51 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có bao nhiêu calo?

200 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có 68 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có bao nhiêu calo?

250 g Rye porridge, rye flakes, water, without salt có 85 kcal, gồm 2,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1563 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ