Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Buckwheat porridge, water, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
62
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb12 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 0,1 g —
- Natri 196 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,54 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 4,7 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 7,2 mg 1%
- Sắt 0,73 mg 4%
- Magiê 34,2 mg 8%
- Phốt pho 61,5 mg 5%
- Kali 88 mg 2%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 13,5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 2,3 g | 12 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,1 g | 5,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 3,4 g | 17 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 4,5 g | 23 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 5,7 g | 29 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Buckwheat porridge milk salt97 kcal / 100 g
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Graham porridge water salt61 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes water salt34 kcal / 100 g
- Millet porridge water salt44 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flour water salt39 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes water salt48 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley water salt47 kcal / 100 g
- Oat and rye porridge water salt42 kcal / 100 g
- Talkkuna porridge talkkuna powder water salt63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Buckwheat porridge, water, salt
100 g Buckwheat porridge, water, salt có bao nhiêu calo?
100 g Buckwheat porridge, water, salt có 62 kcal, gồm 2,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Buckwheat porridge, water, salt có bao nhiêu calo?
50 g Buckwheat porridge, water, salt có 31 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Buckwheat porridge, water, salt có bao nhiêu calo?
150 g Buckwheat porridge, water, salt có 93 kcal, gồm 3,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Buckwheat porridge, water, salt có bao nhiêu calo?
200 g Buckwheat porridge, water, salt có 124 kcal, gồm 4,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Buckwheat porridge, water, salt có bao nhiêu calo?
250 g Buckwheat porridge, water, salt có 155 kcal, gồm 5,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ