Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Buckwheat porridge, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb15 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 4,8 g 10%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 4,5 g —
- Natri 215 mg 9%
- Cholesterol 5,9 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,6 µg 1%
- Vitamin C 0,65 mg 1%
- Vitamin D 0,92 µg 5%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,57 mg 4%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 6,9 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 40,8 mg 10%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 217 mg 5%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 24,9 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 4,8 g | 15 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 2,4 g | 7,4 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 7,2 g | 22 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 9,6 g | 30 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 12 g | 37 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge water salt62 kcal / 100 g
- Semolina porridge milk salt80 kcal / 100 g
- Millet porridge milk salt86 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes milk salt72 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes low-fat milk salt92 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flour milk salt93 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley milk salt94 kcal / 100 g
- Semolina gruel milk salt64 kcal / 100 g
Câu hỏi về Buckwheat porridge, milk, salt
100 g Buckwheat porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Buckwheat porridge, milk, salt có 97 kcal, gồm 4,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Buckwheat porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Buckwheat porridge, milk, salt có 49 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Buckwheat porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Buckwheat porridge, milk, salt có 146 kcal, gồm 7,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Buckwheat porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Buckwheat porridge, milk, salt có 194 kcal, gồm 9,6 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Buckwheat porridge, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Buckwheat porridge, milk, salt có 243 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ