Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 93 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 2,1 g 7%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 219 mg 10%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,9 µg 1%
  • Vitamin C 0,67 mg 1%
  • Vitamin D 0,94 µg 5%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 6,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 118 mg 9%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 25,4 mg 6%
  • Phốt pho 133 mg 11%
  • Kali 209 mg 4%
  • Kẽm 0,83 mg 8%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,32 mg 14%
  • Selen 3,3 µg 6%
  • Iốt 25,4 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g934,3 g14 g1,7 g
50 g50 g472,1 g6,8 g0,8 g
150 g150 g1406,4 g21 g2,5 g
200 g200 g1868,6 g27 g3,4 g
250 g250 g23311 g34 g4,2 g

Câu hỏi về Rye porridge, rye flour, milk, salt

100 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có 93 kcal, gồm 4,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có 47 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có 140 kcal, gồm 6,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có 186 kcal, gồm 8,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rye porridge, rye flour, milk, salt có 233 kcal, gồm 11 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ