Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 5 g —
  • Natri 236 mg 10%
  • Cholesterol 6,4 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,7 µg 1%
  • Vitamin C 0,72 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,87 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 7,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 21,2 mg 5%
  • Phốt pho 117 mg 9%
  • Kali 192 mg 4%
  • Kẽm 0,65 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,26 mg 11%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 28,2 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g723,8 g9,5 g1,7 g
50 g50 g361,9 g4,8 g0,8 g
150 g150 g1085,7 g14 g2,5 g
200 g200 g1447,6 g19 g3,4 g
250 g250 g1809,5 g24 g4,2 g

Câu hỏi về Rye porridge, rye flakes, milk, salt

100 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có 72 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có 36 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có 108 kcal, gồm 5,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có 144 kcal, gồm 7,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rye porridge, rye flakes, milk, salt có 180 kcal, gồm 9,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1027 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ