Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,2 g
Carb12 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 4,2 g 8%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 4,8 g —
- Natri 163 mg 7%
- Cholesterol 6,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11,4 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0,98 µg 5%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 0,63 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,35 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 121 mg 9%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 24,2 mg 6%
- Phốt pho 127 mg 10%
- Kali 198 mg 4%
- Kẽm 0,79 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 3,8 µg 7%
- Iốt 25 µg 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 4,2 g | 12 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 2,1 g | 5,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 6,3 g | 17 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 8,3 g | 23 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 10 g | 29 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat gruel milk wheat flakes salt67 kcal / 100 g
- Wheat porridge low-fat milk wheat flour sugar salt115 kcal / 100 g
- Mixed flake porridge milk salt81 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes low-fat milk salt92 kcal / 100 g
- Oat porridge oat flakes fat-free milk salt81 kcal / 100 g
- Barley porridge barley flakes milk salt79 kcal / 100 g
- Rye porridge rye flakes milk salt72 kcal / 100 g
- Mixed flake gruel milk salt61 kcal / 100 g
- Buckwheat porridge milk salt97 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley milk salt94 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt
100 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
100 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có 83 kcal, gồm 4,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
50 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có 42 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
150 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có 125 kcal, gồm 6,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
200 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có 166 kcal, gồm 8,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
250 g Wheat porridge, milk, wheat flakes, salt có 208 kcal, gồm 10 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1288 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ