Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb8,6 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 8,6 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 5 g —
- Natri 243 mg 11%
- Cholesterol 6,6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0,74 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0,51 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5,3 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 127 mg 10%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 18,7 mg 4%
- Phốt pho 114 mg 9%
- Kali 183 mg 4%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 29,1 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 3,8 g | 8,6 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,9 g | 4,3 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 5,7 g | 13 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 7,5 g | 17 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 9,4 g | 22 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Wheat porridge milk wheat flakes salt83 kcal / 100 g
- Wheat gruel water wheat flakes salt20 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Mixed flake gruel milk salt61 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flakes milk salt65 kcal / 100 g
- Graham gruel milk salt68 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes water salt14 kcal / 100 g
- Barley gruel pearl barley milk salt68 kcal / 100 g
- Barley gruel barley flour milk salt62 kcal / 100 g
- Rice gruel rice flakes milk salt61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt
100 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
100 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có 67 kcal, gồm 3,8 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
50 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có 34 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
150 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có 101 kcal, gồm 5,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
200 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có 134 kcal, gồm 7,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có bao nhiêu calo?
250 g Wheat gruel, milk, wheat flakes, salt có 168 kcal, gồm 9,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ