Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Barley gruel, pearl barley, milk, salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,6 g
Carb9,1 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 5 g —
- Natri 242 mg 11%
- Cholesterol 6,6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0,74 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 0,49 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 3,9 µg 1%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 126 mg 10%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 15,8 mg 4%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 0,56 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 3,4 µg 6%
- Iốt 27,8 µg 19%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,6 g | 9,1 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 4,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 5,5 g | 14 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 7,3 g | 18 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 9,1 g | 23 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Barley gruel barley flour milk salt62 kcal / 100 g
- Barley porridge pearl barley milk salt94 kcal / 100 g
- Oat gruel oat flakes milk salt63 kcal / 100 g
- Potato gruel potato pearls milk salt73 kcal / 100 g
- Rye gruel rye flakes milk salt65 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flakes salt67 kcal / 100 g
- Buckwheat gruel milk salt74 kcal / 100 g
- Wheat gruel milk wheat flour sugar salt86 kcal / 100 g
- Potato porridge potato pearls milk salt79 kcal / 100 g
- Graham gruel milk salt68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Barley gruel, pearl barley, milk, salt
100 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?
100 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có 68 kcal, gồm 3,6 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?
50 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?
150 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có 102 kcal, gồm 5,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
200 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?
200 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có 136 kcal, gồm 7,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có bao nhiêu calo?
250 g Barley gruel, pearl barley, milk, salt có 170 kcal, gồm 9,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 1504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ