Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 3,7 g 7%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 5,1 g —
  • Natri 243 mg 11%
  • Cholesterol 6,6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,1 µg 1%
  • Vitamin C 0,74 mg 1%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,71 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,15 mg 1%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 6,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 127 mg 10%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 18,4 mg 4%
  • Phốt pho 112 mg 9%
  • Kali 184 mg 4%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 3,2 µg 6%
  • Iốt 28,5 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g653,7 g8,2 g1,7 g
50 g50 g331,8 g4,1 g0,8 g
150 g150 g985,5 g12 g2,5 g
200 g200 g1307,3 g16 g3,4 g
250 g250 g1639,2 g21 g4,2 g

Câu hỏi về Rye gruel, rye flakes, milk, salt

100 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

100 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có 65 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

50 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có 33 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

150 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có 98 kcal, gồm 5,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

200 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có 130 kcal, gồm 7,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có bao nhiêu calo?

250 g Rye gruel, rye flakes, milk, salt có 163 kcal, gồm 9,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ