Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 56 g 20%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 14 g 48%
  • Đường 1 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 1,5 mg 29%
  • Vitamin B6 0,29 mg 17%
  • Folate (B9) 60 µg 15%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 30,4 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 121 mg 29%
  • Phốt pho 374 mg 30%
  • Kali 264 mg 6%
  • Kẽm 3,7 mg 34%
  • Đồng 0,45 mg 50%
  • Mangan 2,7 mg 117%
  • Selen 35,3 µg 64%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33515 g56 g2,5 g
50 g50 g1687,4 g28 g1,3 g
150 g150 g50322 g84 g3,8 g
200 g200 g67030 g112 g5 g
250 g250 g83837 g141 g6,3 g

Câu hỏi về hạt lúa mạch đen

100 g hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

100 g hạt lúa mạch đen có 335 kcal, gồm 15 g đạm, 56 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

50 g hạt lúa mạch đen có 168 kcal, gồm 7,4 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

150 g hạt lúa mạch đen có 503 kcal, gồm 22 g đạm, 84 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

200 g hạt lúa mạch đen có 670 kcal, gồm 30 g đạm, 112 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g hạt lúa mạch đen có bao nhiêu calo?

250 g hạt lúa mạch đen có 838 kcal, gồm 37 g đạm, 141 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ