Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 328 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 18 g 65%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,54 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1 mg 7%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 40 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 3 mg 17%
  • Magiê 103 mg 25%
  • Phốt pho 298 mg 24%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 2,5 mg 109%
  • Selen 4,9 µg 9%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3289,6 g57 g2,5 g
50 g50 g1644,8 g29 g1,3 g
150 g150 g49214 g86 g3,8 g
200 g200 g65619 g114 g5 g
250 g250 g82024 g143 g6,3 g

Câu hỏi về Rye grain, crushed

100 g Rye grain, crushed có bao nhiêu calo?

100 g Rye grain, crushed có 328 kcal, gồm 9,6 g đạm, 57 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Rye grain, crushed có bao nhiêu calo?

50 g Rye grain, crushed có 164 kcal, gồm 4,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Rye grain, crushed có bao nhiêu calo?

150 g Rye grain, crushed có 492 kcal, gồm 14 g đạm, 86 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Rye grain, crushed có bao nhiêu calo?

200 g Rye grain, crushed có 656 kcal, gồm 19 g đạm, 114 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Rye grain, crushed có bao nhiêu calo?

250 g Rye grain, crushed có 820 kcal, gồm 24 g đạm, 143 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 176 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ