Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 66 g 24%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 7 g 25%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 3,5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,51 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,4 mg 3%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 36,1 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 2,2 mg 12%
  • Magiê 56 mg 13%
  • Phốt pho 190 mg 15%
  • Kali 290 mg 6%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 2,1 mg 91%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 10 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34110 g66 g1,5 g
50 g50 g1715 g33 g0,8 g
150 g150 g51215 g100 g2,3 g
200 g200 g68220 g133 g3 g
250 g250 g85325 g166 g3,8 g

Câu hỏi về Flour, rye, fine rye flour

100 g Flour, rye, fine rye flour có bao nhiêu calo?

100 g Flour, rye, fine rye flour có 341 kcal, gồm 10 g đạm, 66 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Flour, rye, fine rye flour có bao nhiêu calo?

50 g Flour, rye, fine rye flour có 171 kcal, gồm 5 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Flour, rye, fine rye flour có bao nhiêu calo?

150 g Flour, rye, fine rye flour có 512 kcal, gồm 15 g đạm, 100 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Flour, rye, fine rye flour có bao nhiêu calo?

200 g Flour, rye, fine rye flour có 682 kcal, gồm 20 g đạm, 133 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Flour, rye, fine rye flour có bao nhiêu calo?

250 g Flour, rye, fine rye flour có 853 kcal, gồm 25 g đạm, 166 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ