Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 71 g 26%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Vitamin B6 0,61 mg 36%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 3,6 mg 20%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 250 mg 20%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 2,4 mg 104%
  • Selen 23 µg 42%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3356,1 g71 g2,9 g
50 g50 g1683 g36 g1,5 g
150 g150 g5039,1 g107 g4,4 g
200 g200 g67012 g143 g5,8 g
250 g250 g83815 g178 g7,3 g

Câu hỏi về Flour, rice flour, whole grain

100 g Flour, rice flour, whole grain có bao nhiêu calo?

100 g Flour, rice flour, whole grain có 335 kcal, gồm 6,1 g đạm, 71 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Flour, rice flour, whole grain có bao nhiêu calo?

50 g Flour, rice flour, whole grain có 168 kcal, gồm 3 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Flour, rice flour, whole grain có bao nhiêu calo?

150 g Flour, rice flour, whole grain có 503 kcal, gồm 9,1 g đạm, 107 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Flour, rice flour, whole grain có bao nhiêu calo?

200 g Flour, rice flour, whole grain có 670 kcal, gồm 12 g đạm, 143 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

250 g Flour, rice flour, whole grain có bao nhiêu calo?

250 g Flour, rice flour, whole grain có 838 kcal, gồm 15 g đạm, 178 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ