Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Flour, rice flour, rice flake
Calo và thông tin dinh dưỡng
368
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb79 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 79 g 29%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 0,4 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,04 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 34 mg 8%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,9 mg 39%
- Selen 15 µg 27%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 7,7 g | 79 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 3,8 g | 40 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 12 g | 119 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 15 g | 159 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 19 g | 198 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Flour, rice flour, rice flake
100 g Flour, rice flour, rice flake có bao nhiêu calo?
100 g Flour, rice flour, rice flake có 368 kcal, gồm 7,7 g đạm, 79 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Flour, rice flour, rice flake có bao nhiêu calo?
50 g Flour, rice flour, rice flake có 184 kcal, gồm 3,8 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Flour, rice flour, rice flake có bao nhiêu calo?
150 g Flour, rice flour, rice flake có 552 kcal, gồm 12 g đạm, 119 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Flour, rice flour, rice flake có bao nhiêu calo?
200 g Flour, rice flour, rice flake có 736 kcal, gồm 15 g đạm, 159 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Flour, rice flour, rice flake có bao nhiêu calo?
250 g Flour, rice flour, rice flake có 920 kcal, gồm 19 g đạm, 198 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ